sơn then
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại sơn màu đen, có độ bóng cao: "sơn then" là một loại sơn truyền thống của Việt Nam, thường có màu đen tuyền và tạo ra bề mặt rất bóng, láng sau khi khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc hộp gỗ được phủ một lớp sơn then rất đẹp.
- Nghệ nhân dùng sơn then để làm nổi bật các đường nét chạm khắc trên tượng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh bóng bằng sơn then": kỹ thuật sơn mài truyền thống để tạo độ bóng sâu và bền cho sản phẩm.
- Quy trình sơn mài truyền thống bao gồm việc đánh bóng bằng sơn then nhiều lần.
Biến thể và từ gần giống
- Sơn mài: (danh từ) chỉ chung kỹ thuật và sản phẩm trang trí bằng sơn, thường sử dụng các loại sơn như sơn then, sơn son.
- Sơn son thếp vàng: (cụm danh từ) kỹ thuật trang trí truyền thống dùng sơn đỏ và dát vàng, thường đi đôi với sơn then trong nghệ thuật sơn mài.
Từ đồng nghĩa
- Sơn đen bóng: cách gọi mô tả tính chất của sơn then.
- Then: (danh từ, cách gọi tắt thông thường) thường dùng trong ngữ cảnh nghề thủ công.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Phân biệt với "then": Từ "then" trong "sơn then" là một từ thuần Việt, khác với từ "then" chỉ cái then cửa. "Sơn then" là một danh từ ghép chỉ một vật liệu cụ thể.
- Ý nghĩa văn hóa: "Sơn then" không chỉ là một loại sơn thông thường mà còn gắn liền với nghề sơn mài truyền thống của Việt Nam, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và bền vững cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
- Sơn đen và bóng.