sơn then

Học thuật
Thân thiện
sơn then

Người thợ sơn dùng sơn then để phủ lên khung cửa gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại sơn màu đen, độ bóng cao: "sơn then" một loại sơn truyền thống của Việt Nam, thường màu đen tuyền tạo ra bề mặt rất bóng, láng sau khi khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc hộp gỗ được phủ một lớp sơn then rất đẹp.
    • Nghệ nhân dùng sơn then để làm nổi bật các đường nét chạm khắc trên tượng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh bóng bằng sơn then": kỹ thuật sơn mài truyền thống để tạo độ bóng sâu bền cho sản phẩm.
    • Quy trình sơn mài truyền thống bao gồm việc đánh bóng bằng sơn then nhiều lần.
Biến thể từ gần giống
  • Sơn mài: (danh từ) chỉ chung kỹ thuật sản phẩm trang trí bằng sơn, thường sử dụng các loại sơn như sơn then, sơn son.
  • Sơn son thếp vàng: (cụm danh từ) kỹ thuật trang trí truyền thống dùng sơn đỏ dát vàng, thường đi đôi với sơn then trong nghệ thuật sơn mài.
Từ đồng nghĩa
  • Sơn đen bóng: cách gọi mô tả tính chất của sơn then.
  • Then: (danh từ, cách gọi tắt thông thường) thường dùng trong ngữ cảnh nghề thủ công.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Phân biệt với "then": Từ "then" trong "sơn then" một từ thuần Việt, khác với từ "then" chỉ cái then cửa. "Sơn then" một danh từ ghép chỉ một vật liệu cụ thể.
  • Ý nghĩa văn hóa: "Sơn then" không chỉ một loại sơn thông thường còn gắn liền với nghề sơn mài truyền thống của Việt Nam, tạo nên vẻ đẹp sang trọng bền vững cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
sơn then

Người thợ sơn dùng sơn then để phủ lên khung cửa gỗ.

  1. Sơn đen bóng.

Từ gần giống